Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 88A-666.88 |
995.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
26/12/2023 - 08:00
|
| 51D-977.79 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
26/12/2023 - 08:00
|
| 79A-517.77 |
40.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 14A-849.99 |
50.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.68 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 28A-218.88 |
40.000.000
|
Hòa Bình |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-339.99 |
150.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.77 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 27A-105.55 |
40.000.000
|
Điện Biên |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 51L-059.99 |
40.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 24A-266.66 |
845.000.000
|
Lào Cai |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 30K-693.33 |
150.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 88A-662.22 |
40.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 36C-449.99 |
40.000.000
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.00 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 92A-388.88 |
290.000.000
|
Quảng Nam |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.66 |
50.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-337.77 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 61K-333.45 |
40.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 16:30
|
| 20A-722.22 |
115.000.000
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 30K-692.22 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 30K-697.77 |
65.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 72A-766.66 |
235.000.000
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 30L-111.77 |
55.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 51L-058.88 |
55.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:45
|
| 15K-258.88 |
80.000.000
|
Hải Phòng |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:00
|
| 43A-838.88 |
265.000.000
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:00
|
| 18A-397.77 |
40.000.000
|
Nam Định |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:00
|
| 30K-999.89 |
940.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:00
|
| 61K-333.38 |
115.000.000
|
Bình Dương |
Xe Con |
25/12/2023 - 15:00
|