Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51D-969.99 |
45.000.000
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
23/12/2023 - 15:45
|
| 85A-122.22 |
195.000.000
|
Ninh Thuận |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:45
|
| 90A-239.99 |
320.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 17C-199.99 |
210.000.000
|
Thái Bình |
Xe Tải |
23/12/2023 - 15:00
|
| 30K-989.99 |
2.205.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 88A-666.65 |
135.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 30K-686.66 |
610.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 47A-666.77 |
70.000.000
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 79A-499.99 |
345.000.000
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 22A-212.22 |
50.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/12/2023 - 15:00
|
| 30K-688.89 |
510.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 14:15
|
| 90A-238.88 |
90.000.000
|
Hà Nam |
Xe Con |
23/12/2023 - 14:15
|
| 38A-589.99 |
340.000.000
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
23/12/2023 - 14:15
|
| 61C-555.56 |
60.000.000
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/12/2023 - 14:15
|
| 30K-899.98 |
340.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 14:15
|
| 88A-668.88 |
745.000.000
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
23/12/2023 - 14:15
|
| 30L-068.88 |
250.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 13:30
|
| 30L-169.99 |
315.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 13:30
|
| 97A-077.77 |
245.000.000
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
23/12/2023 - 13:30
|
| 84A-133.33 |
95.000.000
|
Trà Vinh |
Xe Con |
23/12/2023 - 13:30
|
| 75A-339.99 |
60.000.000
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
23/12/2023 - 13:30
|
| 81A-389.99 |
125.000.000
|
Gia Lai |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 49A-666.66 |
3.700.000.000
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 22A-211.11 |
40.000.000
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 14A-889.99 |
1.260.000.000
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 89A-433.33 |
135.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 30K-966.69 |
710.000.000
|
Hà Nội |
Xe Con |
23/12/2023 - 11:00
|
| 61C-555.55 |
600.000.000
|
Bình Dương |
Xe Tải |
23/12/2023 - 10:15
|
| 89A-455.55 |
135.000.000
|
Hưng Yên |
Xe Con |
23/12/2023 - 10:15
|
| 70A-489.99 |
45.000.000
|
Tây Ninh |
Xe Con |
23/12/2023 - 10:15
|