Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 98C-345.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 19A-651.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 89A-544.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 12C-142.39 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 98A-877.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 20A-773.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 88A-731.39 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 30M-374.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 98A-755.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 51N-056.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 61K-411.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 89D-021.79 | - | Hưng Yên | Xe tải van | 05/12/2024 - 14:15 |
| 18C-174.79 | - | Nam Định | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 19A-663.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 68A-352.79 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 49A-735.39 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 30L-411.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 93A-507.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 19A-681.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 37K-328.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 93A-484.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 98A-820.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 97C-050.79 | - | Bắc Kạn | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 28A-233.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 93A-461.79 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |
| 25C-062.39 | - | Lai Châu | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29D-581.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 14:15 |
| 29K-171.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 47C-423.79 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 14:15 |
| 70A-529.79 | - | Tây Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 14:15 |