Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 37K-512.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51E-348.48 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-448.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 38D-020.22 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 43A-954.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47C-414.11 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-262.65 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-492.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-096.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 82A-159.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-792.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18C-181.82 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 99A-860.60 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 89A-543.43 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68C-183.83 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-031.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81A-474.77 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30M-413.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-067.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 61C-635.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-907.07 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 97A-090.98 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-283.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51N-031.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-242.43 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 81C-287.87 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 47D-021.21 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 11A-128.28 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|