Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82A-159.15 |
-
|
Kon Tum |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 15K-492.49 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 88A-792.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 79D-012.01 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:00
|
| 68A-373.70 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 18C-181.82 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 34A-951.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 84B-023.02 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-894.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 71A-215.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65D-011.11 |
-
|
Cần Thơ |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 23C-085.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-103.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 83A-195.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-252.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76B-027.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67C-195.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-527.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-021.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-502.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 60C-769.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34C-411.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 70A-555.54 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14K-005.00 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-245.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 88A-818.19 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98B-044.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68A-377.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-088.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|