Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30L-252.56 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 65C-219.19 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 89A-555.54 | - | Hưng Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 95A-136.13 | - | Hậu Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 18A-485.85 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 99A-851.85 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 29K-345.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 73C-194.19 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 70A-601.01 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 60K-651.65 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 65C-216.16 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-651.51 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 99A-868.63 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 26D-017.17 | - | Sơn La | Xe tải van | 10/12/2024 - 14:15 |
| 64A-204.20 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 81C-299.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 34A-813.13 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 93B-022.02 | - | Bình Phước | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 51M-060.66 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 19A-650.50 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 17A-510.10 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43B-067.67 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 10/12/2024 - 14:15 |
| 95C-091.09 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 62A-474.47 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 37C-577.57 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 14:15 |
| 93A-507.50 | - | Bình Phước | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 81A-473.73 | - | Gia Lai | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 43A-970.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 82A-161.68 | - | Kon Tum | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |
| 30M-085.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 14:15 |