Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 84B-023.02 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 66A-303.04 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 34A-951.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 30L-252.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 43A-959.58 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98A-894.94 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 71A-215.21 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 14A-989.87 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-103.10 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 83A-195.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-252.55 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65C-219.19 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 67C-195.95 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 76B-027.02 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 17A-502.50 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-527.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-021.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-245.24 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 98B-044.44 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Khách |
10/12/2024 - 14:15
|
| 68A-377.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 37K-506.06 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51N-088.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 51L-959.56 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 72A-878.77 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 71A-215.15 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 65C-216.16 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 14:15
|
| 19A-651.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 20A-870.70 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|
| 29D-635.63 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 14:15
|
| 36K-292.96 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 14:15
|