Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-894.89 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 94A-114.11 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 49A-775.75 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34C-444.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 13:30
|
| 34A-940.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 76A-326.26 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 13:30
|
| 36K-295.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29D-593.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 18C-162.62 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-190.90 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 34C-449.49 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 49A-749.74 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-112.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 23C-090.99 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 14K-020.22 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 30M-284.84 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-242.42 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-441.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-231.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 60K-632.32 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 83D-009.09 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 72C-228.28 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 66A-305.30 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-154.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75C-164.64 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68C-182.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 79D-011.11 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 22C-114.11 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-469.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|