Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-231.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 29K-441.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 74D-012.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:45
|
| 47C-411.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 75C-164.64 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-154.15 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 81A-469.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 68C-182.82 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 36K-112.11 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51N-139.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:45
|
| 86C-211.11 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 51M-121.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:45
|
| 20A-903.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 48C-121.25 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 81C-282.89 |
-
|
Gia Lai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-049.04 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 34A-969.64 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-181.85 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 88A-796.96 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-113.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 21A-203.03 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 97B-018.18 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 90D-013.01 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 24D-013.13 |
-
|
Lào Cai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51B-713.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-264.26 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-242.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-743.74 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 62A-471.71 |
-
|
Long An |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 12D-010.11 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|