Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
35A-382.22 50.000.000 Ninh Bình Xe Con 18/12/2023 - 09:30
29K-099.99 520.000.000 Hà Nội Xe Tải 18/12/2023 - 09:30
30L-000.39 50.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 08:45
35A-379.99 185.000.000 Ninh Bình Xe Con 18/12/2023 - 08:45
38A-569.99 430.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 18/12/2023 - 08:45
51L-028.88 90.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 18/12/2023 - 08:45
88A-656.66 215.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 18/12/2023 - 08:45
30L-000.33 80.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 08:45
30K-663.33 135.000.000 Hà Nội Xe Con 18/12/2023 - 08:00
88A-666.68 865.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 18/12/2023 - 08:00
49A-633.33 100.000.000 Lâm Đồng Xe Con 18/12/2023 - 08:00
14A-866.68 400.000.000 Quảng Ninh Xe Con 18/12/2023 - 08:00
37K-256.66 90.000.000 Nghệ An Xe Con 18/12/2023 - 08:00
35A-399.93 50.000.000 Ninh Bình Xe Con 18/12/2023 - 08:00
51K-993.33 185.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/12/2023 - 16:30
19C-222.68 40.000.000 Phú Thọ Xe Tải 16/12/2023 - 16:30
19A-565.55 90.000.000 Phú Thọ Xe Con 16/12/2023 - 16:30
29K-082.22 40.000.000 Hà Nội Xe Tải 16/12/2023 - 16:30
51K-999.69 370.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/12/2023 - 16:30
19A-575.55 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 16/12/2023 - 16:30
14A-838.88 530.000.000 Quảng Ninh Xe Con 16/12/2023 - 16:30
65A-409.99 40.000.000 Cần Thơ Xe Con 16/12/2023 - 16:30
51K-999.86 165.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/12/2023 - 16:30
17A-397.77 40.000.000 Thái Bình Xe Con 16/12/2023 - 16:30
43A-808.88 90.000.000 Đà Nẵng Xe Con 16/12/2023 - 16:30
99C-277.77 40.000.000 Bắc Ninh Xe Tải 16/12/2023 - 16:30
51K-999.68 280.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 16/12/2023 - 16:30
15K-205.55 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 16/12/2023 - 16:30
30K-626.66 405.000.000 Hà Nội Xe Con 16/12/2023 - 16:30
30K-652.22 65.000.000 Hà Nội Xe Con 16/12/2023 - 16:30