Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 89A-544.54 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-101.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-387.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-752.52 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51M-080.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-531.31 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 77A-361.36 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 20C-310.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60C-761.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 14K-012.01 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 70A-597.59 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 98D-024.24 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 60K-639.63 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-040.04 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 29K-347.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 43C-323.32 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15C-486.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-724.24 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 15K-447.47 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 94A-114.14 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51L-969.67 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 75D-011.11 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe tải van |
10/12/2024 - 10:00
|
| 89A-545.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-206.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36B-050.50 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
10/12/2024 - 10:00
|
| 61K-567.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 36K-191.98 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 51N-004.00 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 19A-726.72 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|
| 30M-394.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 10:00
|