Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51M-101.00 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 60K-531.31 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 97D-011.01 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-333.34 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 29K-387.87 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 19A-752.52 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 10:00 |
| 51M-080.83 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 10:00 |
| 18A-508.50 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51M-257.57 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51L-953.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 74A-285.28 | - | Quảng Trị | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 65C-275.75 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 97D-009.09 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37C-575.77 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 19A-719.71 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 34C-445.45 | - | Hải Dương | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 49A-761.61 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 51L-906.90 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 92A-434.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 20A-818.16 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 93D-011.11 | - | Bình Phước | Xe tải van | 10/12/2024 - 09:15 |
| 34A-963.96 | - | Hải Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37K-567.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 47A-834.83 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 29D-630.63 | - | Hà Nội | Xe tải van | 10/12/2024 - 09:15 |
| 37C-574.74 | - | Nghệ An | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 78A-201.01 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 38A-710.10 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |
| 29K-351.51 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 09:15 |
| 62A-493.93 | - | Long An | Xe Con | 10/12/2024 - 09:15 |