Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30M-111.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 18C-181.86 | - | Nam Định | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 98A-744.44 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 19A-725.25 | - | Phú Thọ | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51N-040.40 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-476.76 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 61K-572.72 | - | Bình Dương | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-050.50 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 14C-457.57 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 88C-290.90 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51N-034.34 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 11A-138.38 | - | Cao Bằng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 84A-153.53 | - | Trà Vinh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 99A-872.87 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-423.42 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 37K-574.57 | - | Nghệ An | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 85B-015.15 | - | Ninh Thuận | Xe Khách | 10/12/2024 - 08:30 |
| 89C-348.48 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 30M-213.21 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 15K-440.40 | - | Hải Phòng | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 79A-573.57 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-191.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 26A-241.41 | - | Sơn La | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 20A-805.05 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51L-593.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 47C-412.12 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 51M-203.03 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 29K-393.94 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 08:30 |
| 92A-445.45 | - | Quảng Nam | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |
| 66A-303.30 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 10/12/2024 - 08:30 |