Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 35A-472.47 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-696.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78C-129.29 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-591.91 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90D-010.19 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-070.78 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-373.37 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 19A-725.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-128.28 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-111.10 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18C-181.86 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-050.50 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-040.40 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-476.76 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61K-572.72 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 11A-138.38 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14C-457.57 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 88C-290.90 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51N-034.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 29K-423.42 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 37K-574.57 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 85B-015.15 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 84A-153.53 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 99A-872.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89C-348.48 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-213.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 79A-573.57 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 15K-440.40 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-203.03 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-191.95 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|