Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 18A-494.99 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60K-595.98 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 65B-028.02 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 66A-227.27 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 24B-021.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 14K-030.35 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 98A-900.90 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-148.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 83A-196.19 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 78D-010.12 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90A-297.29 |
-
|
Hà Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 30M-417.17 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-305.30 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-193.19 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 64C-139.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 74D-011.11 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 64D-007.00 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 89C-345.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 68D-010.12 |
-
|
Kiên Giang |
Xe tải van |
10/12/2024 - 08:30
|
| 61C-635.63 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 38A-696.95 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 60C-763.76 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 90C-160.16 |
-
|
Hà Nam |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 18A-502.02 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 51M-262.69 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 23A-165.65 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 95C-083.83 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|
| 72B-044.44 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Khách |
10/12/2024 - 08:30
|
| 92A-434.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
10/12/2024 - 08:30
|
| 28C-109.09 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 08:30
|