Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30L-078.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
60K-467.68 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30L-061.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30L-060.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30L-078.88 145.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
62A-388.66 40.000.000 Long An Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30L-068.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
72C-222.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Tải 24/01/2024 - 16:30
37K-275.68 40.000.000 Nghệ An Xe Con 24/01/2024 - 16:30
20C-282.88 50.000.000 Thái Nguyên Xe Tải 24/01/2024 - 16:30
30L-067.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
72A-779.68 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 24/01/2024 - 16:30
60K-466.86 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 24/01/2024 - 16:30
99A-757.68 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 24/01/2024 - 16:30
88A-662.68 100.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30K-675.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
30L-062.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 16:30
67C-168.88 40.000.000 An Giang Xe Tải 24/01/2024 - 16:30
11A-115.68 40.000.000 Cao Bằng Xe Con 24/01/2024 - 16:30
98A-678.68 45.000.000 Bắc Giang Xe Con 24/01/2024 - 16:30
38A-576.86 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 24/01/2024 - 16:30
51L-365.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/01/2024 - 16:30
51L-345.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 24/01/2024 - 16:30
66A-246.66 85.000.000 Đồng Tháp Xe Con 24/01/2024 - 15:45
30K-825.86 75.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 15:45
27A-108.88 45.000.000 Điện Biên Xe Con 24/01/2024 - 15:00
37K-292.88 45.000.000 Nghệ An Xe Con 24/01/2024 - 14:15
34A-768.68 80.000.000 Hải Dương Xe Con 24/01/2024 - 14:15
60K-466.88 55.000.000 Đồng Nai Xe Con 24/01/2024 - 14:15
30K-848.86 45.000.000 Hà Nội Xe Con 24/01/2024 - 14:15