Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 30L-301.01 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 99C-344.44 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:45
|
| 92A-435.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-317.17 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-535.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-080.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-069.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-237.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60K-696.95 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-483.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17D-016.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15D-056.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 79B-045.04 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-010.10 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-303.04 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-467.46 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 63A-333.32 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 28A-259.25 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-165.65 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51L-948.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 14K-030.03 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-978.97 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-780.80 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49C-390.39 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-473.47 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 22B-018.18 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25D-007.07 |
-
|
Lai Châu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|