Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 82B-024.02 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:45
|
| 98A-868.65 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:45
|
| 47A-821.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-443.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-630.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47D-021.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-606.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24B-022.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-147.47 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 60C-778.77 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-534.34 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 62A-485.48 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29D-589.58 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-340.40 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 92A-435.43 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-317.17 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-535.36 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-490.90 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51N-080.81 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 77D-008.08 |
-
|
Bình Định |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-069.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-237.23 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34C-444.43 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 51M-294.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17D-016.16 |
-
|
Thái Bình |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15D-056.05 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43C-305.05 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 38C-244.44 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|