Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-492.92 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 15K-444.48 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 34A-858.56 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-848.46 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 71D-008.08 |
-
|
Bến Tre |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49B-032.32 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 74D-013.13 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93A-515.18 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 25B-010.12 |
-
|
Lai Châu |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-234.23 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 17C-217.17 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 49A-680.80 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 81A-460.60 |
-
|
Gia Lai |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-471.71 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 93D-010.12 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 43A-943.94 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 20C-317.17 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-620.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 36K-093.93 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 97A-099.09 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 99A-879.87 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 37K-487.87 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47A-821.82 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 29K-443.44 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 61C-630.30 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 15:00
|
| 47D-021.02 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe tải van |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30L-606.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 30M-037.03 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 89A-537.37 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 15:00
|
| 24B-022.02 |
-
|
Lào Cai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 15:00
|