Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
62A-386.68 60.000.000 Long An Xe Con 20/01/2024 - 08:45
30L-012.68 60.000.000 Hà Nội Xe Con 20/01/2024 - 08:00
30L-008.68 55.000.000 Hà Nội Xe Con 20/01/2024 - 08:00
49C-336.66 40.000.000 Lâm Đồng Xe Tải 19/01/2024 - 16:30
79A-516.66 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-278.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-990.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30L-155.68 80.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
15K-261.88 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/01/2024 - 16:30
47A-638.88 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-991.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-282.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
12C-128.68 40.000.000 Lạng Sơn Xe Tải 19/01/2024 - 16:30
61K-311.68 45.000.000 Bình Dương Xe Con 19/01/2024 - 16:30
79A-516.68 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 19/01/2024 - 16:30
61K-383.86 40.000.000 Bình Dương Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-987.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
15K-261.86 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30L-000.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
37K-255.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-992.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
98A-691.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-995.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30L-033.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
30K-991.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-275.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-276.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-287.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
51L-303.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 19/01/2024 - 16:30
43A-816.88 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 19/01/2024 - 16:30