Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 86C-212.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36B-047.47 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 18C-181.85 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 75A-402.40 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93D-010.01 |
-
|
Bình Phước |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-101.09 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 37B-047.04 |
-
|
Nghệ An |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-792.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 15K-484.89 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66A-312.12 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29K-400.00 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-070.71 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20C-313.31 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 36K-080.89 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-898.93 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 27A-132.32 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99C-346.34 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 88C-325.25 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-351.51 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 68A-376.37 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 23C-083.08 |
-
|
Hà Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-212.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 37C-536.53 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 21A-231.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29K-181.89 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 61C-626.29 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 29K-430.30 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-145.14 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49A-748.48 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-751.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|