Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49A-748.48 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 19A-751.51 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93C-205.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-232.38 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92C-263.63 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-939.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 26C-163.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20C-312.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-141.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 12B-017.01 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 99A-818.16 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 63C-235.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 63A-334.33 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-231.31 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-393.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-134.34 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 85C-080.86 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-959.58 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 48D-008.00 |
-
|
Đắk Nông |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51M-272.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 93A-474.79 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20A-901.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 78A-203.03 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 98D-023.02 |
-
|
Bắc Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 13:30
|
| 28A-267.67 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-012.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51N-123.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 64A-207.07 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79C-229.22 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 66A-313.13 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|