Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 93C-205.20 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 92C-263.63 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 20C-312.12 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 21A-231.23 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 49C-393.96 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 51L-939.31 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 26C-163.16 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 63C-235.23 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
09/12/2024 - 13:30
|
| 30M-141.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 13:30
|
| 12B-017.01 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Khách |
09/12/2024 - 13:30
|
| 79A-589.58 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 83B-023.02 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-020.26 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 43A-969.60 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 70A-585.89 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 71A-201.01 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51L-909.05 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 38A-707.70 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 85C-087.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 51N-110.11 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 17A-496.96 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 79A-526.26 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 24C-171.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 65B-025.25 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:45
|
| 61C-619.61 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 34A-946.94 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 15D-054.54 |
-
|
Hải Phòng |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:45
|
| 64A-212.21 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|
| 29K-464.68 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:45
|
| 30M-420.20 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:45
|