Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-652.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 16:30
36K-036.88 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 15/01/2024 - 16:30
30K-919.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 16:30
30K-776.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 16:30
30K-925.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 16:30
51L-283.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/01/2024 - 16:30
30L-021.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 16:30
51L-023.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/01/2024 - 16:30
51L-289.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/01/2024 - 16:30
67A-288.68 55.000.000 An Giang Xe Con 15/01/2024 - 16:30
36K-036.86 40.000.000 Thanh Hóa Xe Con 15/01/2024 - 16:30
86A-285.86 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 15/01/2024 - 16:30
37C-508.68 40.000.000 Nghệ An Xe Tải 15/01/2024 - 16:30
51L-211.68 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 15/01/2024 - 15:45
30L-086.86 500.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 15:45
30K-923.68 45.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 15:45
14A-863.68 150.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/01/2024 - 15:45
30K-922.66 115.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 15:45
30K-777.68 50.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 15:00
89A-455.88 45.000.000 Hưng Yên Xe Con 15/01/2024 - 15:00
30K-658.86 65.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 15:00
35A-398.68 55.000.000 Ninh Bình Xe Con 15/01/2024 - 15:00
30K-961.68 45.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 14:15
14A-863.88 105.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/01/2024 - 14:15
30K-766.86 45.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 14:15
30K-922.68 70.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 14:15
30K-983.86 130.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 14:15
37K-282.66 60.000.000 Nghệ An Xe Con 15/01/2024 - 14:15
30K-800.88 125.000.000 Hà Nội Xe Con 15/01/2024 - 14:15
14A-881.68 45.000.000 Quảng Ninh Xe Con 15/01/2024 - 13:30