Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 14K-049.39 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-306.39 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-908.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62C-199.79 | - | Long An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-715.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 27C-074.39 | - | Điện Biên | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-551.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-560.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 82A-160.79 | - | Kon Tum | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-492.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-570.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-889.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-916.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-775.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26A-232.79 | - | Sơn La | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-455.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-841.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-408.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-335.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-820.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-246.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-029.39 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-084.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-509.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-227.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-817.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |