Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 20A-826.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-169.79 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 47C-413.39 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 21A-220.39 | - | Yên Bái | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-276.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-662.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-559.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-891.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-484.39 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43C-309.39 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-461.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 73A-373.39 | - | Quảng Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-543.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 20A-874.39 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 26C-164.79 | - | Sơn La | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71C-132.39 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-870.79 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-466.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 75A-401.79 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-444.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 11A-120.39 | - | Cao Bằng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 69B-015.39 | - | Cà Mau | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-419.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 22A-253.79 | - | Tuyên Quang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-046.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30M-419.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-962.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51D-866.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-174.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62B-033.79 | - | Long An | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |