Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 86A-328.28 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-433.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 26A-236.23 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-752.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-964.64 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-403.40 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51E-350.35 | - | Hồ Chí Minh | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 72A-868.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-564.56 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-909.08 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60K-681.81 | - | Đồng Nai | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-407.40 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 70A-532.32 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 20A-898.95 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-308.30 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17B-030.31 | - | Thái Bình | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-072.07 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 77A-358.35 | - | Bình Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 89A-545.44 | - | Hưng Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24C-170.17 | - | Lào Cai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-825.25 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 98C-394.39 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 88A-732.32 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 97D-010.19 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-375.37 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 93A-525.26 | - | Bình Phước | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 69A-174.17 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-636.39 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 60C-715.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |