Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 34A-946.94 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 65B-025.25 | - | Cần Thơ | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 61C-619.61 | - | Bình Dương | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 66A-292.98 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 24D-011.11 | - | Lào Cai | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 15D-054.54 | - | Hải Phòng | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 72A-868.65 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-464.68 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-420.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-415.41 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 17A-496.96 | - | Thái Bình | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 78A-221.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 79A-526.26 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-090.98 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51L-970.70 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37K-539.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-435.43 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 19A-749.49 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 63B-036.03 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:45 |
| 67A-337.37 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 71A-201.01 | - | Bến Tre | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 34A-931.93 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29K-181.86 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 47A-752.52 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 30M-103.03 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 51M-161.16 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43A-969.60 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:45 |
| 43C-295.95 | - | Đà Nẵng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |
| 29D-627.62 | - | Hà Nội | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:45 |
| 37C-572.72 | - | Nghệ An | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:45 |