Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-263.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-593.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-632.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-450.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-206.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-231.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-593.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14A-961.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-154.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-212.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-478.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-601.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 17A-498.79 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-394.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-952.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-804.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 20A-805.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-843.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-561.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-650.39 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61K-581.39 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-491.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30L-438.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51N-059.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 34A-930.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 95A-133.79 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 35A-432.79 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75C-150.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|