Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51M-292.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 83A-191.98 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-063.63 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-061.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 26A-242.24 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 61K-535.36 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 86A-321.21 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38A-711.11 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 38C-250.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14C-469.46 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 74D-015.15 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47C-414.15 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 85C-085.08 |
-
|
Ninh Thuận |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14A-989.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62A-475.75 |
-
|
Long An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-298.29 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-135.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-292.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35B-024.02 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-754.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72D-014.14 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 66C-184.84 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-031.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67D-010.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-218.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78C-130.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 70A-584.84 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-125.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-666.64 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64C-136.13 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|