Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 69A-173.73 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-433.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64A-192.92 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12C-141.41 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-068.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-434.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-545.46 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 86A-306.06 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47C-414.15 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81B-030.03 | - | Gia Lai | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83A-191.98 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51N-063.63 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 37K-534.53 | - | Nghệ An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-311.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 26A-242.24 | - | Sơn La | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-061.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 61K-535.36 | - | Bình Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 86A-321.21 | - | Bình Thuận | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38C-250.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14C-469.46 | - | Quảng Ninh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 74D-015.15 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 66C-184.84 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 99A-790.90 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-393.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89C-328.28 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 70A-584.84 | - | Tây Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 62A-475.75 | - | Long An | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-298.29 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 85C-085.08 | - | Ninh Thuận | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83C-139.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 09:15 |