Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 29K-469.69 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 83C-135.13 | - | Sóc Trăng | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64B-018.01 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-953.53 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 29K-357.35 | - | Hà Nội | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 47A-841.41 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 48B-015.15 | - | Đắk Nông | Xe Khách | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-292.96 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 90C-156.56 | - | Hà Nam | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 30M-109.10 | - | Hà Nội | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 88A-828.21 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 81C-292.29 | - | Gia Lai | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 38A-711.11 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 19A-666.64 | - | Phú Thọ | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 36D-030.39 | - | Thanh Hóa | Xe tải van | 09/12/2024 - 10:00 |
| 95C-090.90 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 35C-185.85 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 89C-329.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 14A-989.85 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51L-952.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 63C-236.36 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 51M-303.06 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 76C-180.80 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 18A-464.69 | - | Nam Định | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 92A-433.43 | - | Quảng Nam | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 67A-343.46 | - | An Giang | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 69A-173.73 | - | Cà Mau | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 64A-192.92 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 09/12/2024 - 10:00 |
| 12C-141.41 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 09/12/2024 - 10:00 |
| 34A-972.72 | - | Hải Dương | Xe Con | 09/12/2024 - 09:15 |