Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 14A-989.85 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-292.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-135.35 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 60B-079.07 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 35B-024.02 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-754.75 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 72D-014.14 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 30M-218.21 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 14K-031.31 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 67D-010.18 |
-
|
An Giang |
Xe tải van |
09/12/2024 - 10:00
|
| 64B-018.01 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78C-130.13 |
-
|
Phú Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 47A-841.41 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 48B-015.15 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-125.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 88A-828.21 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 19A-666.64 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-334.34 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 29K-469.69 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51M-184.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 62C-219.19 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 76A-325.25 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 37K-524.52 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 51N-016.01 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-919.11 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 89C-329.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 10:00
|
| 34A-939.33 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 82B-021.21 |
-
|
Kon Tum |
Xe Khách |
09/12/2024 - 10:00
|
| 36K-234.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
09/12/2024 - 10:00
|
| 78D-009.00 |
-
|
Phú Yên |
Xe tải van |
09/12/2024 - 09:15
|