Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36K-232.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-630.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-412.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-256.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-478.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-786.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-882.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 65A-511.79 | - | Cần Thơ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-406.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 98A-775.39 | - | Bắc Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-904.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43B-064.39 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 38C-244.79 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 99A-891.39 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-285.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-843.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-259.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-159.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 35A-466.79 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-509.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-472.39 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 82C-098.79 | - | Kon Tum | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 24C-158.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 23A-151.39 | - | Hà Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-862.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-370.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51N-116.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-695.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81B-030.79 | - | Gia Lai | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-496.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |