Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 24C-158.79 | - | Lào Cai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 92A-398.39 | - | Quảng Nam | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-232.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-726.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 67A-301.79 | - | An Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 17A-460.39 | - | Thái Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71C-125.79 | - | Bến Tre | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-285.39 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 66A-273.79 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-196.79 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-483.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-256.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-964.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60C-786.39 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37D-047.39 | - | Nghệ An | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-543.79 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-285.39 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-632.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-259.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37K-450.79 | - | Nghệ An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-643.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-933.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29D-602.79 | - | Hà Nội | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18D-012.39 | - | Nam Định | Xe tải van | 05/12/2024 - 10:00 |
| 15K-451.39 | - | Hải Phòng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 71A-206.39 | - | Bến Tre | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 64B-018.79 | - | Vĩnh Long | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-216.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 14A-961.79 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 62A-473.39 | - | Long An | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |