Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
49A-668.66 100.000.000 Lâm Đồng Xe Con 12/01/2024 - 10:15
34A-796.88 70.000.000 Hải Dương Xe Con 12/01/2024 - 09:30
51L-282.88 95.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 12/01/2024 - 09:30
30K-979.88 75.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 09:30
30K-885.66 80.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:45
89A-458.68 60.000.000 Hưng Yên Xe Con 12/01/2024 - 08:45
99A-758.88 50.000.000 Bắc Ninh Xe Con 12/01/2024 - 08:00
75A-355.66 40.000.000 Thừa Thiên Huế Xe Con 12/01/2024 - 08:00
38A-583.88 60.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 12/01/2024 - 08:00
63A-286.68 55.000.000 Tiền Giang Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30K-938.88 300.000.000 Hà Nội Xe Con 12/01/2024 - 08:00
30K-911.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
60K-444.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
17A-395.68 40.000.000 Thái Bình Xe Con 11/01/2024 - 16:30
24A-262.66 40.000.000 Lào Cai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
35A-383.66 50.000.000 Ninh Bình Xe Con 11/01/2024 - 16:30
27A-106.66 40.000.000 Điện Biên Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-876.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
26A-192.68 40.000.000 Sơn La Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-880.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
43A-826.66 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-158.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12A-226.88 80.000.000 Lạng Sơn Xe Con 11/01/2024 - 16:30
21A-187.68 40.000.000 Yên Bái Xe Con 11/01/2024 - 16:30
20A-726.68 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-367.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
43A-825.68 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-879.68 50.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
12C-128.88 40.000.000 Lạng Sơn Xe Tải 11/01/2024 - 16:30
30L-129.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30