Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 17A-460.39 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71C-125.79 |
-
|
Bến Tre |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-285.39 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-280.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 66A-273.79 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-562.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-859.39 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-602.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89C-355.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 18D-012.39 |
-
|
Nam Định |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-914.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-101.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51M-263.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-593.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-632.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37K-450.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-571.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-643.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36K-254.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 30M-231.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 70A-593.39 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 14A-961.79 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 24C-154.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 65C-212.79 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-478.79 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 61C-601.79 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 72A-870.79 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 71A-206.39 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 75A-394.79 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-952.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|