Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
43A-850.68 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-713.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-161.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30L-052.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
78A-188.66 40.000.000 Phú Yên Xe Con 11/01/2024 - 16:30
71A-181.88 40.000.000 Bến Tre Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-882.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
70A-486.68 40.000.000 Tây Ninh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
14A-865.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
20A-716.68 40.000.000 Thái Nguyên Xe Con 11/01/2024 - 16:30
15K-228.66 65.000.000 Hải Phòng Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-158.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
24A-261.88 40.000.000 Lào Cai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
71A-187.88 40.000.000 Bến Tre Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-878.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-046.66 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-881.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
30K-911.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 16:30
60K-444.88 40.000.000 Đồng Nai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
17A-395.68 40.000.000 Thái Bình Xe Con 11/01/2024 - 16:30
24A-262.66 40.000.000 Lào Cai Xe Con 11/01/2024 - 16:30
51L-262.68 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 15:45
49A-665.66 60.000.000 Lâm Đồng Xe Con 11/01/2024 - 15:45
51L-155.88 60.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 11/01/2024 - 15:45
88A-699.66 45.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 11/01/2024 - 15:00
19A-566.86 85.000.000 Phú Thọ Xe Con 11/01/2024 - 15:00
19A-585.68 55.000.000 Phú Thọ Xe Con 11/01/2024 - 15:00
30K-880.66 50.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 15:00
30K-916.86 50.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 14:15
30K-882.68 100.000.000 Hà Nội Xe Con 11/01/2024 - 14:15