Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-455.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-841.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51L-408.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-335.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-820.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-246.79 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18B-029.39 | - | Nam Định | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 60K-598.39 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43B-066.79 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 97A-084.39 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 61K-509.39 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51M-227.39 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 88A-817.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 81A-404.79 | - | Gia Lai | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 89A-492.79 | - | Hưng Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 37C-570.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-889.79 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 43A-960.39 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-916.79 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 51D-992.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 63B-031.79 | - | Tiền Giang | Xe Khách | 05/12/2024 - 10:00 |
| 36K-232.79 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 93A-496.39 | - | Bình Phước | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 19A-630.79 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 30L-251.39 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 29K-151.79 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 10:00 |
| 18A-436.39 | - | Nam Định | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 28A-251.39 | - | Hòa Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 48A-256.39 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |
| 34A-964.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 10:00 |