Danh sách biển số đã đấu giá biển thần tài
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-254.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 38A-658.39 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-629.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 10:00
|
| 98A-775.79 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 47A-741.79 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 37C-593.79 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 89A-530.39 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 88C-294.39 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 19A-632.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 51L-561.39 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 27A-135.39 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 10:00
|
| 36C-571.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 10:00
|
| 29D-628.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
05/12/2024 - 09:15
|
| 14A-953.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 79A-584.39 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 36K-214.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 75C-152.39 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 20A-906.39 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 36K-233.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 29K-318.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 37K-353.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 49C-387.79 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 51M-210.79 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 36C-525.79 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 29K-250.79 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 77C-250.39 |
-
|
Bình Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 24C-169.79 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
05/12/2024 - 09:15
|
| 74A-282.79 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|
| 93B-024.39 |
-
|
Bình Phước |
Xe Khách |
05/12/2024 - 09:15
|
| 88A-752.79 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
05/12/2024 - 09:15
|