Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-906.90 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 18C-161.68 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 94C-084.84 |
-
|
Bạc Liêu |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 76B-030.30 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 74A-282.83 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 88A-797.92 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 64D-010.11 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 29K-444.41 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-096.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-054.54 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-129.12 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 20C-313.15 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-448.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 24A-290.90 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-946.94 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51L-961.96 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 15K-426.42 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-693.93 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 92A-444.48 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 79C-232.38 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 66D-015.15 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 11B-015.01 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
09/12/2024 - 08:30
|
| 34D-042.04 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
09/12/2024 - 08:30
|
| 77A-371.71 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 60K-675.67 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 43A-898.95 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 61K-569.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
09/12/2024 - 08:30
|
| 51M-235.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 24C-167.67 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|
| 12C-135.35 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
09/12/2024 - 08:30
|