Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 66A-282.89 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 88C-274.74 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 18A-410.10 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 89A-444.41 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 34A-757.75 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 86C-195.95 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 74C-131.38 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 70A-535.38 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 88C-272.79 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 64C-112.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 29K-161.61 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 66A-280.80 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 18A-407.07 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 15K-325.25 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 81C-252.25 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 51L-531.31 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 83A-191.96 | - | Sóc Trăng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 88A-676.77 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 89C-324.24 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 61K-595.98 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 51L-568.56 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 65A-464.69 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 89C-323.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 84C-113.13 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:45 |
| 43A-814.14 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 17A-416.16 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 79A-513.13 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:45 |
| 81C-257.57 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73C-171.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74C-130.13 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |