Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 37C-512.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 93C-180.80 | - | Bình Phước | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-461.61 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-266.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-147.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-784.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-765.65 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-141.14 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-696.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-353.59 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-227.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 78A-184.84 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95A-117.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30K-908.08 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63A-291.91 | - | Tiền Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 74D-008.08 | - | Quảng Trị | Xe tải van | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-715.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 36K-019.19 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-225.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-487.87 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 63C-212.12 | - | Tiền Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 70A-494.99 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 92A-386.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 84A-125.25 | - | Trà Vinh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20C-292.99 | - | Thái Nguyên | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-515.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-198.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-737.39 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |