Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-184.84 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 95A-117.17 |
-
|
Hậu Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30K-908.08 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63A-291.91 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 74D-008.08 |
-
|
Quảng Trị |
Xe tải van |
06/12/2024 - 15:00
|
| 99A-715.15 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 36K-019.19 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 12A-225.25 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-487.87 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 63C-212.12 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 70A-494.99 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-386.38 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20A-898.94 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 84A-125.25 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-292.99 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 79A-515.51 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 86C-198.19 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 15C-450.50 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 34A-737.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-259.25 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 69C-094.09 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 92A-396.96 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 30L-529.52 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 51L-989.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 24C-152.52 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 20C-285.28 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-676.78 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 61C-571.71 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 15:00
|
| 60K-483.83 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|
| 18A-409.09 |
-
|
Nam Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 15:00
|