Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-684.84 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 73C-171.79 | - | Quảng Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 38C-225.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 30L-529.52 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 25A-072.72 | - | Lai Châu | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 81C-266.26 | - | Gia Lai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 47A-707.70 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 34A-765.65 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 37C-512.51 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-696.92 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 95A-117.17 | - | Hậu Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 15C-450.50 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 24C-147.47 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 99A-715.15 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-227.27 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 86C-198.19 | - | Bình Thuận | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 12A-225.25 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 26C-141.14 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-676.78 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 60K-440.40 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 78A-184.84 | - | Phú Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 43A-895.95 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 61C-571.71 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 20A-898.94 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 69C-094.09 | - | Cà Mau | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 48C-106.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 15:00 |
| 79A-515.51 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-898.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-989.85 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |
| 51L-529.52 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 15:00 |