Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
14A-858.86 55.000.000 Quảng Ninh Xe Con 08/01/2024 - 13:30
30K-838.86 195.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 11:00
30L-161.68 115.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 11:00
51L-118.68 65.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 08/01/2024 - 11:00
30K-839.88 60.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 11:00
88A-667.88 55.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 08/01/2024 - 10:15
21A-186.86 95.000.000 Yên Bái Xe Con 08/01/2024 - 10:15
37K-282.86 45.000.000 Nghệ An Xe Con 08/01/2024 - 10:15
47A-663.66 75.000.000 Đắk Lắk Xe Con 08/01/2024 - 10:15
30K-888.66 585.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 10:15
30K-835.86 55.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 10:15
47A-678.88 110.000.000 Đắk Lắk Xe Con 08/01/2024 - 10:15
98A-707.68 55.000.000 Bắc Giang Xe Con 08/01/2024 - 09:30
14A-885.88 400.000.000 Quảng Ninh Xe Con 08/01/2024 - 09:30
30K-889.66 130.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 09:30
15K-245.68 60.000.000 Hải Phòng Xe Con 08/01/2024 - 09:30
30K-838.66 80.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 09:30
47A-686.66 310.000.000 Đắk Lắk Xe Con 08/01/2024 - 08:45
30K-848.88 185.000.000 Hà Nội Xe Con 08/01/2024 - 08:45
63A-288.88 550.000.000 Tiền Giang Xe Con 08/01/2024 - 08:00
51L-123.68 135.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 08/01/2024 - 08:00
38C-212.68 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Tải 08/01/2024 - 08:00
35A-399.66 55.000.000 Ninh Bình Xe Con 08/01/2024 - 08:00
98A-706.66 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 06/01/2024 - 16:30
43A-838.86 40.000.000 Đà Nẵng Xe Con 06/01/2024 - 16:30
72A-768.88 40.000.000 Bà Rịa - Vũng Tàu Xe Con 06/01/2024 - 16:30
15K-244.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 06/01/2024 - 16:30
18C-158.68 40.000.000 Nam Định Xe Tải 06/01/2024 - 16:30
30K-833.66 165.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-851.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30