Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 89A-464.69 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34A-787.86 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 99A-716.16 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 12A-234.34 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 20A-728.28 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 89C-315.15 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-332.32 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-595.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-333.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 27A-110.10 | - | Điện Biên | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 66C-191.98 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 12A-222.24 | - | Lạng Sơn | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 90A-252.25 | - | Hà Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 38C-222.20 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 11A-115.15 | - | Cao Bằng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-191.96 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 79A-501.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-616.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-989.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-939.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 84C-119.11 | - | Trà Vinh | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 61C-585.85 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-929.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 17A-403.03 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21A-181.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-562.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-395.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-656.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-932.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 82A-143.43 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |