Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
30K-851.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-000.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-631.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-632.68 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-188.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30L-111.66 90.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-851.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-632.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
93A-446.88 40.000.000 Bình Phước Xe Con 06/01/2024 - 16:30
15K-246.66 40.000.000 Hải Phòng Xe Con 06/01/2024 - 16:30
88A-696.66 275.000.000 Vĩnh Phúc Xe Con 06/01/2024 - 16:30
14C-399.88 40.000.000 Quảng Ninh Xe Tải 06/01/2024 - 16:30
51L-181.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
99A-706.66 40.000.000 Bắc Ninh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
73A-328.68 40.000.000 Quảng Bình Xe Con 06/01/2024 - 16:30
62A-397.68 40.000.000 Long An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
37K-296.66 70.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
38A-576.66 40.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-631.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-311.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-793.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
79A-505.68 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-863.86 185.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-850.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-016.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
37K-298.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-635.66 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-185.86 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
60K-468.68 400.000.000 Đồng Nai Xe Con 06/01/2024 - 16:30
98A-706.86 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 06/01/2024 - 16:30