Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 30K-929.26 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 17A-403.03 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 79A-501.01 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-616.61 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30L-989.85 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 43A-939.38 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 34C-395.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 21A-181.86 | - | Yên Bái | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-562.62 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 98C-328.28 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 19A-656.59 | - | Phú Thọ | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 30K-932.93 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 82A-143.43 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 60C-691.91 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 64C-119.11 | - | Vĩnh Long | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 28C-108.08 | - | Hòa Bình | Xe Tải | 06/12/2024 - 14:15 |
| 51L-898.92 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 14:15 |
| 72C-269.69 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 15K-329.32 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 97D-011.11 | - | Bắc Kạn | Xe tải van | 06/12/2024 - 13:30 |
| 65A-407.07 | - | Cần Thơ | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 51L-253.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 88C-279.27 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 86A-284.84 | - | Bình Thuận | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 43A-839.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 98A-898.92 | - | Bắc Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 89A-436.36 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 98C-334.34 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 99C-303.30 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 11C-070.07 | - | Cao Bằng | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |