Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
79A-505.68 40.000.000 Khánh Hòa Xe Con 06/01/2024 - 16:30
30K-850.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 16:30
51L-016.88 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 16:30
37K-298.86 40.000.000 Nghệ An Xe Con 06/01/2024 - 16:30
34A-796.66 75.000.000 Hải Dương Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-883.88 565.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-638.66 55.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-988.86 130.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30K-829.88 50.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30L-116.88 125.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
30L-139.86 45.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:45
89A-456.86 55.000.000 Hưng Yên Xe Con 06/01/2024 - 15:00
34A-768.88 55.000.000 Hải Dương Xe Con 06/01/2024 - 15:00
38A-585.68 135.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 06/01/2024 - 15:00
30K-639.66 50.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:00
30K-789.88 120.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 15:00
51L-356.86 50.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 15:00
30K-898.68 210.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30K-789.68 130.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
51L-255.68 40.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 14:15
51L-266.88 340.000.000 Hồ Chí Minh Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30L-068.68 310.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 14:15
30K-955.88 185.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
30K-989.88 615.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
30L-166.88 365.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 13:30
61K-366.68 180.000.000 Bình Dương Xe Con 06/01/2024 - 13:30
24A-268.86 210.000.000 Lào Cai Xe Con 06/01/2024 - 13:30
90A-256.66 110.000.000 Hà Nam Xe Con 06/01/2024 - 13:30
11A-116.86 50.000.000 Cao Bằng Xe Con 06/01/2024 - 11:00
30K-836.86 145.000.000 Hà Nội Xe Con 06/01/2024 - 11:00