Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-131.39 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 35A-409.09 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 13:30
|
| 60K-474.74 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 13:30
|
| 98A-777.76 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 13:30
|
| 36K-025.25 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 13:30
|
| 60C-713.13 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 49C-351.51 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 13:30
|
| 36K-060.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 13:30
|
| 20A-797.98 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 86C-194.94 |
-
|
Bình Thuận |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 72A-818.16 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 29K-292.98 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88C-292.98 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 37C-535.39 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-164.64 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 74C-129.12 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 20A-753.53 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 99A-782.82 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51E-344.44 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:45
|
| 51D-985.98 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 60C-723.72 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 12C-129.29 |
-
|
Lạng Sơn |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62C-190.90 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 67A-298.29 |
-
|
An Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 23A-151.51 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 48C-100.10 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 62A-403.03 |
-
|
Long An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 76C-171.72 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:45
|
| 34A-769.69 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|
| 88A-694.94 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:45
|