Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 51L-253.53 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 61K-394.94 | - | Bình Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 49C-351.51 | - | Lâm Đồng | Xe Tải | 06/12/2024 - 13:30 |
| 17A-424.24 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 43A-839.83 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 29D-580.80 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 13:30 |
| 99A-701.01 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 82A-131.39 | - | Kon Tum | Xe Con | 06/12/2024 - 13:30 |
| 43A-806.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 47A-693.69 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29D-583.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 23A-151.51 | - | Hà Giang | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 97A-080.80 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-526.26 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-797.98 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-112.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-769.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-424.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61C-565.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34C-390.39 | - | Hải Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 12C-129.29 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88C-292.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 36C-464.68 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62C-190.90 | - | Long An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15C-448.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-595.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-164.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 74C-129.12 | - | Quảng Trị | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-753.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-403.03 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |