Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 62A-403.03 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-164.64 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-424.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-780.80 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98C-333.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-136.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88C-292.98 | - | Vĩnh Phúc | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-595.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-463.46 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 24C-153.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 20A-753.53 | - | Thái Nguyên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-332.32 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-846.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-292.98 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61D-018.18 | - | Bình Dương | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 37C-535.39 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 76C-171.72 | - | Quảng Ngãi | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-413.13 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-767.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-898.96 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95C-082.82 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-694.94 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60C-723.72 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 62A-400.00 | - | Long An | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98C-352.35 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 48C-100.10 | - | Đắk Nông | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79A-514.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-717.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-634.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-498.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |