Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 18A-463.46 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 24C-153.53 | - | Lào Cai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 97A-080.80 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 66A-251.51 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 67C-171.79 | - | An Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-498.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-806.06 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 92A-385.38 | - | Quảng Nam | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-780.80 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 18A-413.13 | - | Nam Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 88A-670.70 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61C-565.69 | - | Bình Dương | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 90C-136.36 | - | Hà Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-232.38 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 60K-508.08 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 34A-767.69 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 15C-448.48 | - | Hải Phòng | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 17A-420.20 | - | Thái Bình | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 79A-514.14 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 70A-595.98 | - | Tây Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 77A-332.32 | - | Bình Định | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 61D-018.18 | - | Bình Dương | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 49A-634.34 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 51L-898.95 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 95C-082.82 | - | Hậu Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 98C-333.37 | - | Bắc Giang | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |
| 99A-717.71 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29D-583.58 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:45 |
| 43A-846.46 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:45 |
| 29K-112.12 | - | Hà Nội | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:45 |