Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 36K-041.41 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-712.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20D-026.26 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-803.03 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-215.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37C-503.03 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34A-790.79 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-656.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-214.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66A-260.60 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 29D-593.93 |
-
|
Hà Nội |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26C-135.35 |
-
|
Sơn La |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 15K-241.41 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 26A-191.19 |
-
|
Sơn La |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-676.67 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38C-222.25 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 66C-164.64 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 72A-757.75 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-868.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-454.45 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 38A-676.78 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 14A-853.53 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 47C-353.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-568.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-390.39 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 19A-635.35 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 74A-246.46 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 43A-909.08 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79C-208.08 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-503.03 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|