Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 36C-460.46 | - | Thanh Hóa | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 92C-232.39 | - | Quảng Nam | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60K-444.41 | - | Đồng Nai | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 12C-126.26 | - | Lạng Sơn | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89C-324.32 | - | Hưng Yên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-464.64 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 27C-068.06 | - | Điện Biên | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 60C-712.71 | - | Đồng Nai | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 20D-026.26 | - | Thái Nguyên | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 71A-191.98 | - | Bến Tre | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 36K-041.41 | - | Thanh Hóa | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-215.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 37C-503.03 | - | Nghệ An | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-803.03 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 34A-790.79 | - | Hải Dương | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 30L-656.59 | - | Hà Nội | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-214.21 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 29D-593.93 | - | Hà Nội | Xe tải van | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26C-135.35 | - | Sơn La | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66A-260.60 | - | Đồng Tháp | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 15K-241.41 | - | Hải Phòng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 26A-191.19 | - | Sơn La | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38C-222.25 | - | Hà Tĩnh | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 49A-676.67 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 66C-164.64 | - | Đồng Tháp | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |
| 72A-757.75 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 14A-853.53 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 89A-454.45 | - | Hưng Yên | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 38A-676.78 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 06/12/2024 - 10:00 |
| 47C-353.35 | - | Đắk Lắk | Xe Tải | 06/12/2024 - 10:00 |