Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 73A-355.35 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 36K-082.82 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51L-535.36 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-672.72 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70C-208.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60K-515.51 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 98A-728.28 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 23A-143.43 |
-
|
Hà Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 21A-182.82 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 82C-078.78 |
-
|
Kon Tum |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51M-006.06 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 49A-682.82 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 70A-508.08 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-806.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 22A-232.39 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 37K-351.51 |
-
|
Nghệ An |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 24C-151.59 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 35A-413.13 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99C-305.05 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-570.70 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 30L-959.56 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 79A-535.53 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 75A-354.54 |
-
|
Thừa Thiên Huế |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 51E-213.13 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe tải van |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-301.01 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 60C-708.08 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 77A-308.08 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 20A-794.79 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 99A-720.20 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 61C-560.56 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|