Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 20A-868.65 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89C-324.32 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
06/12/2024 - 10:00
|
| 89A-464.64 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 10:00
|
| 34D-039.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe tải van |
06/12/2024 - 09:15
|
| 66A-282.88 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 27D-009.09 |
-
|
Điện Biên |
Xe tải van |
06/12/2024 - 09:15
|
| 49A-654.54 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 92A-396.39 |
-
|
Quảng Nam |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 28D-004.04 |
-
|
Hòa Bình |
Xe tải van |
06/12/2024 - 09:15
|
| 36K-030.39 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 21A-200.00 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 11A-108.08 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 90D-011.11 |
-
|
Hà Nam |
Xe tải van |
06/12/2024 - 09:15
|
| 65A-428.28 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 19A-590.90 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 77A-315.15 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 60C-714.71 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 93C-181.85 |
-
|
Bình Phước |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-220.20 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 19A-612.12 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 30L-046.46 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 63C-205.20 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-227.27 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 34C-396.39 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|
| 15K-243.43 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 51L-170.70 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 72A-763.63 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 99A-751.51 |
-
|
Bắc Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 30L-111.14 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 09:15
|
| 35C-161.69 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
06/12/2024 - 09:15
|