Danh sách biển số đã đấu giá biển lộc phát

Biển số Giá Tỉnh / TP Loại xe Thời gian
85A-122.68 40.000.000 Ninh Thuận Xe Con 02/01/2024 - 16:30
24A-258.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 16:30
19A-599.88 40.000.000 Phú Thọ Xe Con 02/01/2024 - 16:30
30K-812.88 40.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 16:30
30K-621.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 16:30
24A-256.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 16:30
49C-345.68 40.000.000 Lâm Đồng Xe Tải 02/01/2024 - 16:30
71A-188.68 40.000.000 Bến Tre Xe Con 02/01/2024 - 16:30
28A-228.68 40.000.000 Hòa Bình Xe Con 02/01/2024 - 16:30
30K-811.66 60.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 16:30
47A-661.66 40.000.000 Đắk Lắk Xe Con 02/01/2024 - 16:30
24A-255.86 40.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 16:30
98A-703.88 40.000.000 Bắc Giang Xe Con 02/01/2024 - 16:30
86A-279.68 40.000.000 Bình Thuận Xe Con 02/01/2024 - 16:30
30K-808.86 40.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 16:30
12A-233.66 40.000.000 Lạng Sơn Xe Con 02/01/2024 - 16:30
85A-123.68 85.000.000 Ninh Thuận Xe Con 02/01/2024 - 15:45
15K-223.88 100.000.000 Hải Phòng Xe Con 02/01/2024 - 15:45
90A-233.88 55.000.000 Hà Nam Xe Con 02/01/2024 - 15:00
30L-066.68 100.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 15:00
99A-716.66 65.000.000 Bắc Ninh Xe Con 02/01/2024 - 15:00
24A-258.68 45.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 14:15
30L-123.88 150.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 14:15
24A-255.66 55.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 14:15
63A-268.86 50.000.000 Tiền Giang Xe Con 02/01/2024 - 14:15
24A-255.68 50.000.000 Lào Cai Xe Con 02/01/2024 - 13:30
15K-210.88 50.000.000 Hải Phòng Xe Con 02/01/2024 - 13:30
38A-582.68 70.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 02/01/2024 - 13:30
38A-583.68 60.000.000 Hà Tĩnh Xe Con 02/01/2024 - 13:30
30K-876.86 50.000.000 Hà Nội Xe Con 02/01/2024 - 11:00