Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 49C-363.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70A-502.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-761.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-767.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-390.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76A-292.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-762.62 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-214.14 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79A-512.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-418.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-384.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-213.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14A-906.06 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72C-225.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47A-735.35 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61C-581.58 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 60K-501.01 |
-
|
Đồng Nai |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 36K-034.34 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 30L-797.96 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-777.72 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 62C-191.19 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 19A-603.03 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 21C-105.05 |
-
|
Yên Bái |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 48C-106.06 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 36C-464.69 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 47C-342.42 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76A-308.08 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 63A-285.85 |
-
|
Tiền Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 14C-397.39 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-374.74 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|