Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 78A-206.06 |
-
|
Phú Yên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 21A-190.90 |
-
|
Yên Bái |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 24C-150.15 |
-
|
Lào Cai |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49A-694.69 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 19A-575.79 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 48A-212.21 |
-
|
Đắk Nông |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 22A-252.25 |
-
|
Tuyên Quang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 73A-331.31 |
-
|
Quảng Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 98A-818.16 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 97A-080.88 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-357.35 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 83A-171.17 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 28A-222.21 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 88A-818.16 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-818.16 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 51L-989.83 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 84C-116.11 |
-
|
Trà Vinh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 20A-761.61 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 49C-363.63 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 70A-502.02 |
-
|
Tây Ninh |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-767.76 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-390.90 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 76A-292.96 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 34A-762.62 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-214.14 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 79A-512.12 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 17A-418.18 |
-
|
Thái Bình |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 61K-384.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
06/12/2024 - 08:30
|
| 38C-213.21 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|
| 72C-225.22 |
-
|
Bà Rịa - Vũng Tàu |
Xe Tải |
06/12/2024 - 08:30
|