Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 88A-786.78 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51L-474.79 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-735.73 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-521.21 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 51N-116.11 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 49A-765.65 | - | Lâm Đồng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30L-932.32 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43A-972.97 | - | Đà Nẵng | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 78A-225.22 | - | Phú Yên | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-225.22 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 99C-312.31 | - | Bắc Ninh | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 79A-565.69 | - | Khánh Hòa | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 38A-678.67 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 27B-012.12 | - | Điện Biên | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35C-181.81 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 14A-890.90 | - | Quảng Ninh | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 68A-359.35 | - | Kiên Giang | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 60K-671.67 | - | Đồng Nai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 24A-321.21 | - | Lào Cai | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 72A-785.78 | - | Bà Rịa - Vũng Tàu | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 64A-211.21 | - | Vĩnh Long | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35C-163.63 | - | Ninh Bình | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 61K-562.62 | - | Bình Dương | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 30M-209.20 | - | Hà Nội | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 29K-376.37 | - | Hà Nội | Xe Tải | 05/12/2024 - 15:00 |
| 47A-860.60 | - | Đắk Lắk | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 43B-063.63 | - | Đà Nẵng | Xe Khách | 05/12/2024 - 15:00 |
| 19A-735.35 | - | Phú Thọ | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 48A-255.25 | - | Đắk Nông | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |
| 35A-481.48 | - | Ninh Bình | Xe Con | 05/12/2024 - 15:00 |