Danh sách biển số đã đấu giá biển lặp đôi
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 29K-195.95 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 74A-265.65 |
-
|
Quảng Trị |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 93A-499.49 |
-
|
Bình Phước |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51L-609.60 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66C-176.17 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 98A-812.12 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51D-985.85 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 29K-231.23 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-565.69 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 38A-678.67 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51M-061.61 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 28A-269.26 |
-
|
Hòa Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 36K-158.15 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35C-163.63 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 15K-321.21 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61K-562.62 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 68A-359.35 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 67C-181.81 |
-
|
An Giang |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 24A-321.21 |
-
|
Lào Cai |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 35A-481.48 |
-
|
Ninh Bình |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 66A-305.05 |
-
|
Đồng Tháp |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 18C-181.88 |
-
|
Nam Định |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 30L-593.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 89C-332.33 |
-
|
Hưng Yên |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 51N-032.32 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 79A-592.59 |
-
|
Khánh Hòa |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 27A-115.15 |
-
|
Điện Biên |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|
| 37C-593.59 |
-
|
Nghệ An |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 61C-619.19 |
-
|
Bình Dương |
Xe Tải |
05/12/2024 - 15:00
|
| 14A-890.90 |
-
|
Quảng Ninh |
Xe Con |
05/12/2024 - 15:00
|