Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 51L-411.18 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 34A-899.95 |
-
|
Hải Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 18B-033.35 |
-
|
Nam Định |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 43A-922.25 |
-
|
Đà Nẵng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 64A-199.94 |
-
|
Vĩnh Long |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36K-166.60 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-277.74 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 20A-900.03 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 65A-522.25 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30L-666.94 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-555.22 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 27C-077.71 |
-
|
Điện Biên |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 60D-023.33 |
-
|
Đồng Nai |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 11B-016.66 |
-
|
Cao Bằng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 68A-366.65 |
-
|
Kiên Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-033.35 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 49A-722.28 |
-
|
Lâm Đồng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 83B-023.33 |
-
|
Sóc Trăng |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:45
|
| 20A-880.00 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30L-999.53 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51N-111.49 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 88C-322.26 |
-
|
Vĩnh Phúc |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 69C-099.98 |
-
|
Cà Mau |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 26B-022.29 |
-
|
Sơn La |
Xe Khách |
10/12/2024 - 15:00
|
| 30L-542.22 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51L-899.90 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 20A-866.64 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-188.89 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-355.59 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 36K-122.29 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|