Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số | Giá | Tỉnh / TP | Loại xe | Thời gian |
|---|---|---|---|---|
| 65C-248.88 | - | Cần Thơ | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 60K-622.24 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 30M-266.64 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 18A-499.95 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 17C-222.34 | - | Thái Bình | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 88A-711.19 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 90D-012.22 | - | Hà Nam | Xe tải van | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51M-300.01 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 18A-455.58 | - | Nam Định | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 60K-688.83 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 75A-400.04 | - | Thừa Thiên Huế | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 70A-597.77 | - | Tây Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 30M-188.84 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51L-999.46 | - | Hồ Chí Minh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 98A-755.58 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 60K-500.06 | - | Đồng Nai | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 99A-855.52 | - | Bắc Ninh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 38A-703.33 | - | Hà Tĩnh | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-455.56 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 51M-111.97 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 29K-300.09 | - | Hà Nội | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:45 |
| 17A-455.58 | - | Thái Bình | Xe Con | 10/12/2024 - 15:45 |
| 97B-018.88 | - | Bắc Kạn | Xe Khách | 10/12/2024 - 15:45 |
| 88A-777.96 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 51M-000.65 | - | Hồ Chí Minh | Xe Tải | 10/12/2024 - 15:00 |
| 30L-822.25 | - | Hà Nội | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 98A-888.52 | - | Bắc Giang | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 78A-200.00 | - | Phú Yên | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 97A-100.09 | - | Bắc Kạn | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |
| 88A-733.36 | - | Vĩnh Phúc | Xe Con | 10/12/2024 - 15:00 |