Danh sách biển số đã đấu giá biển tam hoa
| Biển số |
Giá |
Tỉnh / TP |
Loại xe |
Thời gian |
| 47C-399.91 |
-
|
Đắk Lắk |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 65C-255.58 |
-
|
Cần Thơ |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 71A-222.76 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 98A-822.29 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 62D-016.66 |
-
|
Long An |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 51M-300.02 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-346.66 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 97A-100.00 |
-
|
Bắc Kạn |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 34C-444.88 |
-
|
Hải Dương |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 20D-033.35 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe tải van |
10/12/2024 - 15:45
|
| 61K-588.84 |
-
|
Bình Dương |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 62C-216.66 |
-
|
Long An |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 15K-494.44 |
-
|
Hải Phòng |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 30M-222.87 |
-
|
Hà Nội |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36K-096.66 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 77A-333.34 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 36C-555.44 |
-
|
Thanh Hóa |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 38A-611.18 |
-
|
Hà Tĩnh |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 17C-222.66 |
-
|
Thái Bình |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:45
|
| 77A-333.31 |
-
|
Bình Định |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 71A-211.18 |
-
|
Bến Tre |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 19A-722.25 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 76A-333.63 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:45
|
| 20A-800.06 |
-
|
Thái Nguyên |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-195.55 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 19A-755.59 |
-
|
Phú Thọ |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 29K-200.06 |
-
|
Hà Nội |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 98A-900.05 |
-
|
Bắc Giang |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|
| 51M-100.08 |
-
|
Hồ Chí Minh |
Xe Tải |
10/12/2024 - 15:00
|
| 76A-333.75 |
-
|
Quảng Ngãi |
Xe Con |
10/12/2024 - 15:00
|